Liên hệ
Sản phẩm cần báo giá theo số lượng, công suất hoặc dự án. Gửi yêu cầu để được tư vấn nhanh.
TỔNG QUAN
| Model | Power cord cable |
|---|---|
| Thương hiệu | CADIVI |
TỔNG QUAN Dùng cho các nhà – xe lưu động (Mobi-Home) hoặt xe phục vụ giải trí, xe hoa (Rereational Vehicle); nối từ nguồn điện máy phát di động trên xe phục vụ sinh hoạt, giải trí. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TỔNG QUAN Dùng cho các nhà – xe lưu động (Mobi-Home) hoặt xe phục vụ giải trí, xe hoa (Rereational Vehicle); nối từ nguồn điện máy phát di động trên xe phục vụ sinh hoạt, giải trí. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TỔNG QUAN Dùng cho các nhà – xe lưu động (Mobi-Home) hoặt xe phục vụ giải trí, xe hoa (Rereational Vehicle); nối từ nguồn điện máy phát di động trên xe phục vụ sinh hoạt, giải trí. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TỔNG QUAN Dùng cho các nhà – xe lưu động (Mobi-Home) hoặt xe phục vụ giải trí, xe hoa (Rereational Vehicle); nối từ nguồn điện máy phát di động trên xe phục vụ sinh hoạt, giải trí. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TỔNG QUAN Dùng cho các nhà – xe lưu động (Mobi-Home) hoặt xe phục vụ giải trí, xe hoa (Rereational Vehicle); nối từ nguồn điện máy phát di động trên xe phục vụ sinh hoạt, giải trí. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Dùng cho các nhà – xe lưu động (Mobi-Home) hoặt xe phục vụ giải trí, xe hoa (Rereational Vehicle); nối từ nguồn điện máy phát di động trên xe phục vụ sinh hoạt, giải trí. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Dùng cho các nhà – xe lưu động (Mobi-Home) hoặt xe phục vụ giải trí, xe hoa (Rereational Vehicle); nối từ nguồn điện máy phát di động trên xe phục vụ sinh hoạt, giải trí. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Dùng cho các nhà – xe lưu động (Mobi-Home) hoặt xe phục vụ giải trí, xe hoa (Rereational Vehicle); nối từ nguồn điện máy phát di động trên xe phục vụ sinh hoạt, giải trí. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Dùng cho các nhà – xe lưu động (Mobi-Home) hoặt xe phục vụ giải trí, xe hoa (Rereational Vehicle); nối từ nguồn điện máy phát di động trên xe phục vụ sinh hoạt, giải trí. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Đạt tiêu chuẩn: UL 62 (Nhiệt độ làm việc: -40oC ÷ 60oC) NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật NHẬN BIẾT LÕI • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật • Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. • Màu vỏ bọc ngoài: Màu vàng. CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật CẤU TRÚC Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Điện áp : 600V · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật · Ruột : Đồng · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật · Tiết diện: 14 AWG ÷ 6 AWG · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật · 3 hoặc 4 lõi. · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật · Cách điện: PVC không chì (Lead Free) · Vỏ : PVC không chì
Nhận báo giá tốt nhất
Nhận báo giá tốt nhất
Nhận báo giá tốt nhất
Nhận báo giá tốt nhất