Liên hệ
Sản phẩm cần báo giá theo số lượng, công suất hoặc dự án. Gửi yêu cầu để được tư vấn nhanh.
TỔNG QUAN
| Model | Landscape cable |
|---|---|
| Thương hiệu | CADIVI |
| · Công dụng | Lắp đặt trực tiếp trong đất cho hệ thống chiếu sáng sân vườn ngoài trời. Nhiệt độ làm việc dài hạn của cáp: 60oC; 70oC. |
TỔNG QUAN Giới thiệu TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TỔNG QUAN Giới thiệu TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TỔNG QUAN Giới thiệu TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TỔNG QUAN Giới thiệu TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TỔNG QUAN Giới thiệu TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Giới thiệu TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Giới thiệu TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Giới thiệu TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Đạt tiêu chuẩn: UL 493 (Nhiệt độ làm việc: -25oC ÷ 60oC) CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật CẤU TRÚC Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Điện áp : 150V · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật · Ruột : Đồng · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật · Tiết diện : 16 AWG ÷ 8AWG · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật · Cách điện : PVC không chì (Lead Free) ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Đặc tính kỹ thuật Đặc tính kỹ thuật Đặc tính kỹ thuật Đặc tính kỹ thuật
Nhận báo giá tốt nhất
Nhận báo giá tốt nhất
Nhận báo giá tốt nhất
Nhận báo giá tốt nhất